Chuyển đến nội dung
乙醇酸

yǐchúnsuān

1Danh từ

  1. axit glycolic (axit hydroxyacetic, một loại AHA thường dùng trong mỹ phẩm)

Ví dụ

  1. 乙醇酸是护肤品中常用的一种果酸。

    Yǐchúnsuān shì hùfūpǐn zhōng chángyòng de yì zhǒng guǒsuān.

    Axit glycolic là một loại AHA thường dùng trong mỹ phẩm dưỡng da.

  2. 这款精华液含有微量乙醇酸,有助于去除老化角质。

    Zhè kuǎn jīnghuáyè hányǒu wēiliàng yǐchúnsuān, yǒuzhùyú qùchú lǎohuà jiǎozhì.

    Lọ tinh chất này chứa lượng nhỏ axit glycolic, giúp tẩy tế bào chết xỉn màu.

  3. 初次使用乙醇酸产品时,建议先做局部皮肤测试。

    Chūcì shǐyòng yǐchúnsuān chǎnpǐn shí, jiànyì xiān zuò júbù pífū cèshì.

    Khi mới bắt đầu dùng sản phẩm chứa axit glycolic, nên thử trước ở một vùng da nhỏ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 乙醇酸焕肤 yǐchúnsuān huànfūpeel da bằng axit glycolic
  • 含有乙醇酸 hányǒu yǐchúnsuānchứa axit glycolic
  • 高浓度乙醇酸 gāonóngdù yǐchúnsuānaxit glycolic nồng độ cao
  • 乙醇酸面霜 yǐchúnsuān miànshuāngkem dưỡng chứa axit glycolic

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种有机酸,最简单的羟基酸,俗称甘醇酸,广泛用于护肤品去角质与化工领域。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

利用 / 含有 + 乙醇酸

Biểu thị việc chứa hoặc ứng dụng thành phần axit glycolic trong làm đẹp, trị liệu da. VD: 这款爽肤水含有乙醇酸。– Loại nước hoa hồng này chứa axit glycolic.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

乙
醇
酸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1