Chuyển đến nội dung
乡下人鄉下人

xiāngxiàrén

Hán Việt: HƯƠNG HẠ NHÂN

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个、位

1Danh từ

  1. người nhà quê
  2. người nông thôn

Ví dụ

  1. 他虽然是个乡下人,但懂很多道理。

    Tā suīrán shì gè xiāngxiàrén, dàn dǒng hěn duō dàolǐ.Tuy anh ấy là người nhà quê, nhưng hiểu biết nhiều đạo lý.

  2. 乡下人通常非常热情好客。

    Xiāngxiàrén tōngcháng fēicháng rèqíng hàokè.Người thôn quê thường rất nhiệt tình và hiếu khách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 老实乡下人 lǎoshi xiāngxiàrénngười nhà quê thật thà
  • 纯朴的乡下人 chúnpǔ de xiāngxiàrénngười thôn quê chất phác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

居住在乡村的人;常指朴素或缺乏城市经验的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

作为 + 乡下人

với tư cách là người nhà quê. VD: 作为一个乡下人,他很习惯早起。– Là một người nông thôn, anh ấy rất quen dậy sớm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

乡
下
人

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1