Chuyển đến nội dung
乳腺炎

rǔxiànyán

Hán Việt: NHŨ TUYẾN VIÊM

Danh từ

Lượng từ: 种、例

1Danh từ

  1. viêm tuyến vú

Ví dụ

  1. 很多产妇在哺乳期容易得乳腺炎。

    Hěn duō chǎnfù zài bǔrǔqī róngyì dé rǔxiànyán.Nhiều sản phụ trong thời kỳ cho con bú dễ bị viêm tuyến vú.

  2. 如果患上乳腺炎,应该及时去医院就诊。

    Rúguǒ huànshang rǔxiànyán, yīnggāi jíshí qù yīyuàn jiùzhěn.Nếu bị viêm tuyến vú, nên đến bệnh viện khám chữa kịp thời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 急性乳腺炎 jíxìng rǔxiànyánviêm tuyến vú cấp tính
  • 哺乳期乳腺炎 bǔrǔqī rǔxiànyánviêm tuyến vú thời kỳ cho con bú
  • 预防乳腺炎 yùfáng rǔxiànyánphòng ngừa viêm tuyến vú
  • 治疗乳腺炎 zhìliáo rǔxiànyánđiều trị viêm tuyến vú

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

乳腺的急性或慢性化脓性感染。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

患上 / 得 + 乳腺炎

Biểu thị mắc bệnh viêm tuyến vú. VD: 她产后得了乳腺炎。– Sau sinh cô ấy bị viêm tuyến vú.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

乳
腺
炎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1