1Danh từ
- văn phòng
- văn phòng làm việc (luật sư, kế toán...)
Ví dụ
Tā zài yì jiā kuàijìshī shìwùsuǒ gōngzuò.
Anh ấy làm việc ở một văn phòng kiểm toán.
Zhè jiā lǜshī shìwùsuǒ zài yèjiè xiǎngyǒu hěn gāo de shēngyù.
Văn phòng luật sư này rất có uy tín trong ngành.
Bìyè hòu, tā dǎsuàn qù zhīmíng jiànzhù shèjì shìwùsuǒ shíxí.
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy dự định đến thực tập tại một văn phòng thiết kế kiến trúc nổi tiếng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
办理某种特定业务的工作机构。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Lĩnh vực/chuyên môn + 事务所
Dùng sau danh từ nghề nghiệp để chỉ cơ sở hành nghề chuyên nghiệp.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
