1Danh từ
- dioxin (hợp chất hữu cơ độc hại)
Ví dụ
Èryǎngzáqǐ shì yì zhǒng qiángliè de zhì'ái wùzhì.
Dioxin là một chất gây ung thư mạnh.
Lājī fénshāo kěnéng chǎnshēng èryǎngzáqǐ.
Đốt rác có thể sinh ra dioxin.
Zhèngfǔ yángé jiānkòng gōngyè fèiqì zhōng de èryǎngzáqǐ hánliàng.
Chính phủ giám sát nghiêm ngặt hàm lượng dioxin trong khí thải công nghiệp.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一种含有两个氧原子的杂环有机化合物,常指剧毒的环境污染物二𫫇英。
Ghi chú: Thuật ngữ hóa học, thường dùng ở Đài Loan để chỉ dioxin (đại lục thường gọi là 二𫫇英).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
产生 / 排放 + 二氧杂芑
Biểu thị việc sinh ra hoặc thải ra chất dioxin. VD: 燃烧塑料会产生二氧杂芑。– Đốt nhựa sẽ sinh ra dioxin.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
