Chuyển đến nội dung
亏本虧本

kuīběn

Hán Việt: KHUY BỔN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. lỗ vốn
  2. thua lỗ

Ví dụ

  1. 因为经营不善,他的餐馆亏本了。

    Yīnwèi jīngyíng búshàn, tā de cānguǎn kuīběn le.Do kinh doanh kém hiệu quả, nhà hàng của anh ấy đã bị lỗ vốn.

  2. 做这笔生意不仅没赚钱,反而亏本了。

    Zuò zhè bǐ shēngyi bùjǐn méi zhuànqián, fǎn'ér kuīběn le.Làm thương vụ này không những không có lãi mà ngược lại còn lỗ vốn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 亏本生意 kuīběn shēngyibuôn bán lỗ vốn
  • 亏本甩卖 kuīběn shuǎimàibán tống bán tháo chịu lỗ
  • 做买卖亏本 zuò mǎimai kuīběnbuôn bán bị lỗ
  • 严重亏本 yánzhòng kuīběnthua lỗ nặng nề

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

赔本,亏损本钱。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

亏本 + 买卖 / 生意

'亏本' có thể đứng trước danh từ làm định ngữ, chỉ việc làm ăn thua lỗ. VD: 他绝不做亏本的买卖。– Anh ấy tuyệt đối không làm ăn thua lỗ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

亏
本

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1