Chuyển đến nội dung
互换

hù huàn

Từ điển chưa có mục “互换”. Pinyin tham khảo: hù huàn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 采用标准模数可以提高构件互换性。

    Cǎiyòng biāozhǔn móshù kěyǐ tígāo gòujiàn hùhuànxìng.Áp dụng mô-đun tiêu chuẩn có thể nâng cao tính hoán đổi của cấu kiện.

    Từ mục 模数

  2. 见面时互换名片是一种基本的商务礼仪。

    Jiànmiàn shí hùhuàn míngpiàn shì yì zhǒng jīběn de shāngwù lǐyí.Trao đổi danh thiếp khi gặp mặt là một phép lịch sự thương mại cơ bản.

    Từ mục 名片

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

互
换

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1