Chuyển đến nội dung
亚麻布亞麻布

yàmábù

Hán Việt: Á MA BỐ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 匹、块

1Danh từ

  1. vải lanh
  2. vải đũi lanh

Ví dụ

  1. 这块亚麻布透气性很好。

    Zhè kuài yàmábù tòuqìxìng hěn hǎo.Tấm vải lanh này rất thoáng khí.

  2. 很多画家喜欢在亚麻布上作画。

    Hěn duō huàjiā xǐhuan zài yàmábù shang zuòhuà.Nhiều họa sĩ thích vẽ tranh trên vải lanh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一块亚麻布 yí kuài yàmábùmột mảnh vải lanh
  • 粗亚麻布 cū yàmábùvải lanh thô
  • 纯亚麻布 chún yàmábùvải lanh nguyên chất
  • 亚麻布窗帘 yàmábù chuāngliánrèm cửa vải lanh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用亚麻纤维织成的布。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

亚麻布 + 质地/制品

dùng làm định ngữ chỉ chất liệu hoặc sản phẩm từ vải lanh. VD: 亚麻布床单很舒服。– Ga giường vải lanh rất dễ chịu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

亚
麻
布

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1