Chuyển đến nội dung
些微

xiēwēi

Hán Việt: XIE VI

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. chút ít
  2. nhỏ nhặt
  3. ít ỏi

Ví dụ

  1. 这点些微小事,不必放在心上。

    Zhè diǎn xiēwēi xiǎoshì, bùbì fàng zài xīnhàng.Chút chuyện cỏn con này, không cần bận tâm làm gì.

  2. 经过调整,机器的噪音有了些微减小。

    Jīngguò tiáozhěng, jīqì de zàoyīn yǒu le xiēwēi jiǎnxiǎo.Sau khi điều chỉnh, tiếng ồn của máy móc đã giảm đi đôi chút.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 些微差异 xiēwēi chāyìsai khác nhỏ nhặt
  • 些微变化 xiēwēi biànhuàthay đổi chút ít
  • 些微小事 xiēwēi xiǎoshìchuyện cỏn con
  • 些微不足 xiēwēi bùzúthiếu sót nhỏ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

微少;极少。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

有些微 + danh từ (差异/变化)

Dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị sự khác biệt hoặc thay đổi rất nhỏ. VD: 实验数据有些微变化。– Số liệu thí nghiệm có chút ít biến đổi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

些
微

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1