1Danh từ
- điểm giao cắt
- ngã tư
- giao điểm
Ví dụ
Zhè liǎng tiáo gōnglù de jiāochādiǎn hěn róngyì dǔchē.
Điểm giao cắt của hai tuyến đường này rất dễ kẹt xe.
Liǎng tiáo zhíxiàn zài shùxué shang zhǐ yǒu yí gè jiāochādiǎn.
Hai đường thẳng trong toán học chỉ có một giao điểm duy nhất.
Wǒmen zhǎodào le shuāngfāng lìyì de jiāochādiǎn.
Chúng tôi đã tìm ra điểm giao thoa về lợi ích của đôi bên.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
两条或几条线相交的地方,比喻事物重合相连之处。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在……的交叉点上
Tại điểm giao nhau của cái gì (nghĩa đen hoặc bóng). VD: 在传统与现代的交叉点上。– Tại điểm giao thoa giữa truyền thống và hiện đại.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
