1Danh từ
- cái nĩa
- cái xiên
- cái chĩa
Ví dụ
2Động từ
- chọc
- xiên
- gắp (bằng nĩa)
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
一头有分齿的餐具或用具;用叉刺取。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用 + 叉/叉子 + 叉起 + tân ngữ
dùng nĩa xiên/gắp thứ gì lên. VD: 用叉子叉起水果。– Dùng nĩa xiên hoa quả lên.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “叉” 9
- 叉子chāzi XOA TỬcái nĩa; cái dĩaHSK5
- 叉形chāxíng XOA HÌNHhình chữ X; hình chạc; hình ngã baHSK5
- 分叉fēnchà PHÂN XOAchẻ ngọn; chia nhánh; phân nhánhHSK5
- 叉车chāchē XOA XAxe nâng; xe nâng hàngHSK6
- 劈叉pǐchà PHÁCH XOAxoạc chân; xoạc cẳngHSK6
- 交叉jiāochā GIAO XOAbắt chéo; cắt nhau; đan xenHSK7–9
- 鱼叉yúchā NGƯ XOAchĩa đâm cá; lao đâm cá
- 交叉点jiāochādiǎnđiểm giao cắt; ngã tư; giao điểmHSK5
- 立体交叉lìtǐjiāochā LẬP THỂ GIAO XOAnút giao lập thể; nút giao thông khác mức (cầu vượt, hầm chui)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
