Chuyển đến nội dung
交易会交易會

jiāoyìhuì

Hán Việt: GIAO DỊCH HỘI

Lượng từ: 届、场、次

1Danh từ

  1. hội chợ giao dịch
  2. hội chợ thương mại

Ví dụ

  1. 广交会是中国著名的进出口商品交易会。

    Guǎngjiāohuì shì Zhōngguó zhùmíng de jìnchūkǒu shāngpǐn jiāoyìhuì.

    Hội chợ Quảng Châu là hội chợ thương mại xuất nhập khẩu nổi tiếng của Trung Quốc.

  2. 我们公司参加了这次国际交易会。

    Wǒmen gōngsī cānjiā le zhè cì guójì jiāoyìhuì.

    Công ty chúng tôi đã tham gia hội chợ thương mại quốc tế lần này.

  3. 许多商家在交易会上达成了合作意向。

    Xǔduō shāngjiā zài jiāoyìhuì shang dáchéng le hézuò yìxiàng.

    Nhiều thương nhân đã đạt được thoả thuận hợp tác tại hội chợ thương mại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 国际交易会 guójì jiāoyìhuìhội chợ thương mại quốc tế
  • 参加交易会 cānjiā jiāoyìhuìtham gia hội chợ giao dịch
  • 举办交易会 jǔbàn jiāoyìhuìtổ chức hội chợ giao dịch
  • 商品交易会 shāngpǐn jiāoyìhuìhội chợ thương mại hàng hóa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

定期举行的以买卖商品为主要目的的集会。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 交易会 + 上 + động từ

làm gì tại hội chợ giao dịch. VD: 我们在交易会上认识了新客户。– Chúng tôi quen được khách hàng mới tại hội chợ giao dịch.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

交
易
会

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1