Chuyển đến nội dung
交涉

jiāoshè

Hán Việt: GIAO THIỆP

HSK7–9

1Động từ

  1. giao thiệp
  2. thương lượng
  3. đàm phán (để giải quyết vấn đề)

Ví dụ

  1. 这件事情由我们出面去交涉。

    Zhè jiàn shìqing yóu wǒmen chūmiàn qù jiāoshè.

    Chuyện này do chúng tôi đứng ra giao thiệp giải quyết.

  2. 外交部已就此事向对方提出严正交涉。

    Wàijiāobù yǐ jiù cǐ shì xiàng duìfāng tíchū yánzhèng jiāoshè.

    Bộ Ngoại giao đã đưa ra giao thiệp nghiêm khắc với phía đối phương về vấn đề này.

  3. 经过反复交涉,双方终于达成了赔偿协议。

    Jīngguò fǎnfù jiāoshè, shuāngfāng zhōngyú dáchéng le péicháng xiéyì.

    Qua nhiều lần đàm phán thương lượng, hai bên rốt cuộc đã đạt được thỏa thuận bồi thường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 提出交涉 tíchū jiāoshèđưa ra giao thiệp
  • 严正交涉 yánzhèng jiāoshègiao thiệp nghiêm khắc
  • 出面交涉 chūmiàn jiāoshèđứng ra thương lượng
  • 反复交涉 fǎnfù jiāoshèthương lượng nhiều lần

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

跟对方商量解决相互之间存在的问题或争端。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向 + đối phương + 提出 + 交涉

Đưa ra sự phản đối hoặc yêu cầu giải quyết với bên kia.

与/跟 + đối phương + 进行 + 交涉

Tiến hành thương lượng, đàm phán với ai đó để giải quyết tranh chấp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

交
涉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1