Chuyển đến nội dung
产物產物

chǎnwù

Hán Việt: SẢN VẬT

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. sản vật
  2. sản phẩm
  3. kết quả

Ví dụ

  1. 这是时代的产物。

    Zhè shì shídài de chǎnwù.Đây là sản vật của thời đại.

  2. 这部文学杰作是作者多年生活体验的产物。

    Zhè bù wénxué jiézuò shì zuòzhě duō nián shēnghuó tǐyàn de chǎnwù.Kiệt tác văn học này là kết tinh từ nhiều năm trải nghiệm cuộc sống của tác giả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 时代的产物 shídài de chǎnwùsản phẩm của thời đại
  • 历史的产物 lìshǐ de chǎnwùkết quả của lịch sử
  • 必然产物 bìrán chǎnwùkết quả tất yếu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在某种特定条件下产生的事物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……是……的产物

Dùng để chỉ một sự vật, hiện tượng là kết quả tạo ra từ một điều kiện, hoàn cảnh hoặc thời đại nào đó. VD: 流行语是网络文化的产物。– Từ ngữ thịnh hành là sản phẩm của văn hóa mạng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

产
物

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1