1Động từ
- hôn nhau
- thơm nhau
- chu môi hôn
Ví dụ
Xiǎoliǎngkǒu zài dàjiē shang qīnzuǐ, xiǎnde hěn tiánmì.
Đôi vợ chồng trẻ hôn nhau trên phố, trông rất ngọt ngào.
Māma xiào zhe duì bǎobao shuō: “Lái, gēn māma qīn ge zuǐ!”
Mẹ cười nói với em bé: "Nào, thơm mẹ một cái nào!"
Tāliǎ duǒ zài shùyīn dǐxià qiāoqiāo qīnzuǐ.
Hai người họ trốn dưới bóng cây lén lút hôn nhau.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
接吻(口语)。
Ghi chú: Thuộc phong cách khẩu ngữ đời thường, ít dùng trong văn viết trang trọng.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
跟 / 和 + ai + 亲嘴
Là từ khẩu ngữ, cấu trúc động tân (từ ly hợp: 亲了个嘴), dùng chỉ hành vi hôn môi thân mật.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
