Chuyển đến nội dung
人参果人蔘果

rénshēnguǒ

Hán Việt: NHÂN SÂM QUẢ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. quả nhân sâm (trái cây hoặc trong thần thoại Tây Du Ký)

Ví dụ

  1. 《西游记》里提到吃人参果可以长生不老。

    《Xīyóujì》 lǐ tídào chī rénshēnguǒ kěyǐ chángshēngbùlǎo.Trong Tây Du Ký có nhắc tới việc ăn quả nhân sâm có thể trường sinh bất lão.

  2. 超市里新进了一批人参果,水分很足。

    Chāoshì lǐ xīn jìn le yì pī rénshēnguǒ, shuǐfèn hěn zú.Siêu thị mới nhập một lô quả nhân sâm, rất mọng nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 买人参果 mǎi rénshēnguǒmua quả nhân sâm
  • 新鲜的人参果 xīnxiān de rénshēnguǒquả nhân sâm tươi
  • 吃人参果 chī rénshēnguǒăn quả nhân sâm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

茄科植物人参果的果实;亦指神话中能延年益寿的仙果。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

吃 + 人参果

cụm động tân thông dụng chỉ hành động ăn quả nhân sâm. VD: 他尝了一口人参果。– Anh ấy nếm thử một miếng quả nhân sâm.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

人
参
果

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1