Chuyển đến nội dung
人种人種

rénzhǒng

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、种

1Danh từ

  1. chủng tộc
  2. chủng người

Ví dụ

  1. 世界上主要有三种人种。

    Shìjiè shang zhǔyào yǒu sān zhǒng rénzhǒng.Trên thế giới chủ yếu có ba chủng tộc lớn.

  2. 无论什么人种,大家都应该平等相处。

    Wúlùn shénme rénzhǒng, dàjiā dōu yīnggāi píngděng xiāngchǔ.Bất kể chủng tộc nào, mọi người đều nên đối xử bình đẳng với nhau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 黄色人种 huángsè rénzhǒngngười da vàng
  • 白色人种 báisè rénzhǒngngười da trắng
  • 黑色人种 hēisè rénzhǒngngười da đen
  • 人种歧视 rénzhǒng qíshìkỳ thị chủng tộc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人类在体质形态上具有某些共同遗传特征的群体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

无论……人种,都……

Biểu thị sự bình đẳng không phân biệt chủng tộc. VD: 无论什么人种,人权都应得到尊重。– Dù là chủng tộc nào, nhân quyền cũng cần được tôn trọng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

人
种

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1