Chuyển đến nội dung
仙女座

xiānnǚzuò

Hán Việt: TIÊN NỮ TỌA

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. chòm sao Tiên Nữ

Ví dụ

  1. 仙女座是北天的一个著名星座。

    Xiānnǚzuò shì běitiān de yí gè zhùmíng xīngzuò.Chòm sao Tiên Nữ là một chòm sao nổi tiếng trên bầu trời phương bắc.

  2. 用望远镜可以看到仙女座星系。

    Yòng wàngyuǎnjìng kěyǐ kàndào Xiānnǚzuò xīngxì.Dùng kính viễn vọng có thể quan sát thấy thiên hà Tiên Nữ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 仙女座星系 Xiānnǚzuò xīngxìthiên hà Tiên Nữ
  • 仙女座大星云 Xiānnǚzuò Dàxīngyúnđại tinh vân Tiên Nữ
  • 仙女座方向 Xiānnǚzuò fāngxiànghướng chòm sao Tiên Nữ
  • 观测仙女座 guāncè Xiānnǚzuòquan sát chòm sao Tiên Nữ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

现代88星座之一,位于北半球天空。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 仙女座 + 中/方向

chỉ vị trí phương vị của chòm sao hoặc thiên hà trong thiên văn học

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

仙
女
座

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1