Từ điển chưa có mục “仙”. Pinyin tham khảo: xiān. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “仙” 10
- 水仙shuǐxiān THỦY TIÊNhoa thủy tiênHSK4
- 仙境xiānjìng TIÊN CẢNHcõi tiên, cảnh bồng lai; chốn bồng lai, cảnh tiênHSK5
- 神仙shénxiān THẦN TIÊNthần tiên; tiên nhân; thong thảHSK7–9
- 仙鹤xiānhè TIÊN HẠCchim hạc; sếu đầu đỏHSK7–9
- 仙女xiānnǚ TIÊN NỮtiên nữ; nàng tiên; nàng tiên, tiên nữHSK7–9
- 仙子xiānzǐ TIÊN TỬtiên nữ; nàng tiên; tiên tử
- 秋水仙qiūshuǐxiān THU THỦY TIÊNcây thu thủy tiên; hoa bả chóHSK6
- 仙女座xiānnǚzuò TIÊN NỮ TỌAchòm sao Tiên NữHSK6
- 独角仙dújiǎoxiān ĐỘC GIÁC TIÊNbọ hung kiến vương; bọ cánh cứng tê giác
- 仙女星系xiānnǚxīngxì TIÊN NỮ TINH HỆthiên hà Tiên Nữ (Andromeda Galaxy)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
