Chuyển đến nội dung
任期

rènqī

Hán Việt: NHIỆM KỲ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 届、个

1Danh từ

  1. nhiệm kỳ

Ví dụ

  1. 根据法律,总统的任期为五年。

    Gēnjù fǎlǜ, zǒngtǒng de rènqī wéi wǔ nián.Theo quy định của pháp luật, nhiệm kỳ của tổng thống là 5 năm.

  2. 他在任期内做出了许多重要的改革。

    Tā zài rènqī nèi zuòchū le xǔduō zhòngyào de gǎigé.Trong nhiệm kỳ của mình, ông ấy đã thực hiện nhiều cải cách quan trọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 任期届满 rènqī jièmǎnhết nhiệm kỳ
  • 任期之内 rènqī zhī nèitrong nhiệm kỳ
  • 延长任期 yáncháng rènqīkéo dài nhiệm kỳ
  • 连任任期 liánrèn rènqīnhiệm kỳ tái cử

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

担任某种职务的规定年限。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……任期内

trong nhiệm kỳ của ai/chức vụ nào. VD: 在他的任期内经济增长迅速。– Trong nhiệm kỳ của ông ấy kinh tế tăng trưởng nhanh chóng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

任
期

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “任期” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1