Chuyển đến nội dung
仿制仿製

fǎngzhì

Hán Việt: PHỎNG CHẾ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. mô phỏng chế tạo
  2. làm theo mẫu
  3. làm nhái

Ví dụ

  1. 这种新药目前还没有厂家仿制。

    Zhè zhǒng xīnyào mùqián hái méiyǒu chǎngjiā fǎngzhì.Loại thuốc mới này hiện vẫn chưa có nhà sản xuất nào làm theo mẫu.

  2. 这件瓷器是根据古代名器仿制的。

    Zhè jiàn cíqì shì gēnjù gǔdài míngqì fǎngzhì de.Đồ gốm này được chế tác phỏng theo đồ quý thời xưa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 仿制药 fǎngzhìyàothuốc generic (thuốc sản xuất tương đương sinh học)
  • 仿制名牌 fǎngzhì míngpáinhái hàng hiệu
  • 成功仿制 chénggōng fǎngzhìmô phỏng chế tạo thành công
  • 授权仿制 shòuquán fǎngzhìsản xuất theo mẫu có ủy quyền

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

模仿已有的式样或产品进行制造。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

根据/按照 + ... + 仿制

Mô phỏng/chế tạo theo bản mẫu hoặc thiết kế nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

仿
制

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1