Chuyển đến nội dung
伏击伏擊

fújī

Hán Việt: PHỤC KÍCH

Động từ

HSK6Lượng từ: 次、场

1Động từ

  1. phục kích
  2. mai phục tấn công

Ví dụ

  1. 部队在山谷里伏击了敌军。

    Bùduì zài shāngǔ lǐ fújī le díjūn.Bộ đội đã phục kích quân địch trong thung lũng.

  2. 他们在树林中设下了伏击圈。

    Tāmen zài shùlín zhōng shè xià le fújīquān.Họ đã giăng sẵn vòng vây phục kích trong rừng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 遭遇伏击 zāoyù fújībị phục kích
  • 设伏击 shè fújīmai phục
  • 伏击战 fújīzhàntrận đánh phục kích
  • 伏击敌人 fújī dírénphục kích kẻ địch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

秘密埋伏起来,等敌人经过时进行出其不意的袭击。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

伏击 + đối tượng

Động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng bị phục kích. VD: 伏击巡逻队 – Phục kích đội tuần tra.

遭(受) / 遭遇 + 伏击

Bị phục kích, rơi vào ổ phục kích. VD: 我们的车队遭到了伏击。– Đoàn xe của chúng tôi đã bị phục kích.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

伏
击

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1