Chuyển đến nội dung
休养休養

xiūyǎng

Hán Việt: HƯU DƯỠNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. nghỉ ngơi tĩnh dưỡng
  2. nghỉ dưỡng

Ví dụ

  1. 医生建议他去海边休养一段时间。

    Yīshēng jiànyì tā qù hǎibiān xiūyǎng yí duàn shíjiān.Bác sĩ khuyên anh ấy nên đến vùng biển tĩnh dưỡng một thời gian.

  2. 做完手术后,他需要卧床休养。

    Zuò wán shǒushù hòu, tā xūyào wòchuáng xiūyǎng.Sau khi làm phẫu thuật, anh ấy cần nằm nghỉ ngơi tĩnh dưỡng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 休养生息 xiūyǎng-shēngxīnghỉ ngơi bồi dưỡng sức dân (phục hồi kinh tế)
  • 安心休养 ānxīn xiūyǎngan tâm tĩnh dưỡng
  • 病后休养 bìnghòu xiūyǎngnghỉ dưỡng sau ốm
  • 休养所 xiūyǎngsuǒnhà nghỉ dưỡng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

休息调养(体力或脑力)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……休养

Nghỉ ngơi dưỡng bệnh tại một địa điểm nào đó. VD: 他在疗养院休养。– Anh ấy nghỉ dưỡng tại viện điều dưỡng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

休
养

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1