Chuyển đến nội dung
复苏復甦 / 復蘇

fùsū

Hán Việt: PHỤC TÔ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. hồi tỉnh
  2. sống lại
  3. phục hồi
  4. khởi sắc (kinh tế, sinh khí)

Ví dụ

  1. 经过抢救,病人的心跳终于复苏了。

    Jīngguò qiǎngjiù, bìngrén de xīntiào zhōngyú fùsū le.Sau khi cấp cứu, tim của bệnh nhân cuối cùng đã đập lại.

  2. 春天到了,万物复苏。

    Chūntiān dào le, wànwù fùsū.Mùa xuân đã đến, vạn vật hồi sinh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 经济复苏 jīngjì fùsūkinh tế phục hồi
  • 万物复苏 wànwù fùsūvạn vật hồi sinh
  • 逐步复苏 zhúbù fùsūtừng bước hồi phục
  • 心肺复苏 xīnfèi fùsūhồi sức tim phổi (CPR)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

生物体苏醒过来,也比喻衰落的事物重新显出生机。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

随着……,……开始/逐步复苏

Cùng với sự việc..., cái gì đó bắt đầu hoặc từng bước hồi phục.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

复
苏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1