Chuyển đến nội dung
众议员衆議員

zhòngyìyuán

Hán Việt: CHÚNG NGHỊ VIÊN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 名、位、个

1Danh từ

  1. hạ nghị sĩ
  2. thành viên hạ nghị viện

Ví dụ

  1. 他是来自加利福尼亚州的众议员。

    Tā shì láizì Jiālìfúníyà Zhōu de zhòngyìyuán.Ông ấy là hạ nghị sĩ đến từ bang California.

  2. 几位众议员联合提出了这项提案。

    Jǐ wèi zhòngyìyuán liánhé tíchū le zhè xiàng tí'àn.Một vài hạ nghị sĩ đã cùng nhau đưa ra đề xuất này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 当选众议员 dāngxuǎn zhòngyìyuántrúng cử hạ nghị sĩ
  • 民主党众议员 mínzhǔdǎng zhòngyìyuánhạ nghị sĩ Đảng Dân chủ
  • 共和党众议员 gònghédǎng zhòngyìyuánhạ nghị sĩ Đảng Cộng hòa
  • 资深众议员 zīshēn zhòngyìyuánhạ nghị sĩ kỳ cựu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

众议院的成员。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

当选为 + 众议员

Được bầu làm hạ nghị sĩ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

众
议
员

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1