Chuyển đến nội dung
员員

yuán

Hán Việt: VIÊN

Danh từHậu tố

HSK3Lượng từ: 位、名、个

1Danh từ

  1. người làm một công việc cụ thể
  2. thành viên

Ví dụ

  1. 他是我们团队的一员。

    Tā shì wǒmen tuánduì de yì yuán.Anh ấy là một thành viên trong đội của chúng tôi.

  2. 超市里的服务员态度很好。

    Chāoshì lǐ de fúwùyuán tàidù hěn hǎo.Nhân viên phục vụ trong siêu thị thái độ rất tốt.

2Hậu tố

  1. viên, người làm công việc nào đó

Ví dụ

  1. 她是这家书店的售货员。

    Tā shì zhè jiā shūdiàn de shòuhuòyuán.Cô ấy là nhân viên bán hàng của hiệu sách này.

  2. 服务员,结账!

    Fúwùyuán, jiézhàng!Phục vụ ơi, tính tiền!

    Từ mục 结账

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

工作或学习的人;团体、组织中的成员。

Ghi chú: Thường dùng làm hậu tố như 服务员, 演员, 成员.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……的一员

Là một thành viên trong một tập thể nào đó.

作为 + Danh từ / Cụm danh từ, ...

Giới từ “作为” dùng để chỉ rõ thân phận, tư cách của một người hoặc tính chất, đặc điểm của một sự vật. “作为” không thể đứng độc lập làm thành phần câu mà bắt buộc phải kết hợp với danh từ hoặc ngữ danh từ phía sau tạo thành cụm giới từ chỉ thân phận/vai trò, tương đương với “với tư cách là...”, “với vai trò là...”, “là...” trong tiếng Việt.

作为铁路工作人员,节日里他也得上班。 – Là nhân viên ngành đường sắt, ngày lễ anh ấy cũng phải đi làm.

作为老师,她非常关心每一个学生。 – Là giáo viên, cô ấy rất quan tâm đến từng học sinh.

Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ

A……,加上 B……,(使得/所以)……

Liên từ '加上' dùng ở đầu phân câu sau để bổ sung thêm một lý do, điều kiện hay nhân tố nữa dựa trên tiền đề đã nêu ở vế trước, từ đó dẫn đến kết quả ở vế tiếp theo. Thường dịch là 'cộng thêm', 'thêm vào đó'.

小店虽然小,但东西适合年轻人,加上店员态度友好,使得小店的生意越来越好。 – Cửa hàng tuy nhỏ nhưng đồ rất hợp với giới trẻ, cộng thêm thái độ nhân viên thân thiện, khiến cho việc buôn bán ngày càng khấm khá.

虽然这里是郊区,但周围交通很方便,加上房租便宜,所以很多年轻人都在这里租房子。 – Tuy ở đây là vùng ngoại ô, nhưng giao thông xung quanh rất thuận tiện, cộng thêm tiền thuê nhà rẻ, nên nhiều bạn trẻ chọn thuê phòng ở đây.

Bài học: HSK4 · 合适的才是最好的 – Hợp mới là tốt nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

员

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “员” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1