1Danh từ
- người làm một công việc cụ thể
- thành viên
Ví dụ
2Hậu tố
- viên, người làm công việc nào đó
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
工作或学习的人;团体、组织中的成员。
Ghi chú: Thường dùng làm hậu tố như 服务员, 演员, 成员.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
……的一员
Là một thành viên trong một tập thể nào đó.
作为 + Danh từ / Cụm danh từ, ...
Giới từ “作为” dùng để chỉ rõ thân phận, tư cách của một người hoặc tính chất, đặc điểm của một sự vật. “作为” không thể đứng độc lập làm thành phần câu mà bắt buộc phải kết hợp với danh từ hoặc ngữ danh từ phía sau tạo thành cụm giới từ chỉ thân phận/vai trò, tương đương với “với tư cách là...”, “với vai trò là...”, “là...” trong tiếng Việt.
作为铁路工作人员,节日里他也得上班。 – Là nhân viên ngành đường sắt, ngày lễ anh ấy cũng phải đi làm.
作为老师,她非常关心每一个学生。 – Là giáo viên, cô ấy rất quan tâm đến từng học sinh.
Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ
A……,加上 B……,(使得/所以)……
Liên từ '加上' dùng ở đầu phân câu sau để bổ sung thêm một lý do, điều kiện hay nhân tố nữa dựa trên tiền đề đã nêu ở vế trước, từ đó dẫn đến kết quả ở vế tiếp theo. Thường dịch là 'cộng thêm', 'thêm vào đó'.
小店虽然小,但东西适合年轻人,加上店员态度友好,使得小店的生意越来越好。 – Cửa hàng tuy nhỏ nhưng đồ rất hợp với giới trẻ, cộng thêm thái độ nhân viên thân thiện, khiến cho việc buôn bán ngày càng khấm khá.
虽然这里是郊区,但周围交通很方便,加上房租便宜,所以很多年轻人都在这里租房子。 – Tuy ở đây là vùng ngoại ô, nhưng giao thông xung quanh rất thuận tiện, cộng thêm tiền thuê nhà rẻ, nên nhiều bạn trẻ chọn thuê phòng ở đây.
Bài học: HSK4 · 合适的才是最好的 – Hợp mới là tốt nhất
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “员” 18
- 队员duìyuán ĐỘI VIÊNđội viên; thành viên trong đội; thành viên đội, vận động viên trong độiHSK4
- 会员huìyuán HỘI VIÊNhội viên; thành viên; hội viên, thành viênHSK4
- 人员rényuán NHÂN VIÊNnhân viên; người; thành viênHSK4
- 演员yǎnyuán DIỄN VIÊNdiễn viênHSK4
- 成员chéngyuán THÀNH VIÊNthành viênHSK5
- 员工yuángōng VIÊN CÔNGnhân viên; công nhân viênHSK5
- 店员diànyuán ĐIẾM VIÊNnhân viên bán hàng; nhân viên cửa hàngHSK5
- 议员yìyuánnghị viên; thành viên nghị viện; nghị sĩHSK5
- 官员guānyuán QUAN VIÊNquan chức; viên chức chính quyềnHSK6
- 伤员shāngyuán THƯƠNG VIÊNngười bị thương; thương binhHSK6
- 学员xuéyuán HỌC VIÊNhọc viên; người theo học; học viên, người theo họcHSK6
- 职员zhíyuán CHỨC VIÊNnhân viên; công chức; nhân viên, viên chứcHSK6
- 专员zhuānyuán CHUYÊN VIÊNchuyên viên; ủy viên phụ trách một nhiệm vụ đặc thùHSK6
- 裁员cáiyuán TÀI VIÊNsa thải nhân viên; cắt giảm nhân sựHSK7–9
- 动员dòngyuán ĐỘNG VIÊNphát động; huy động; kêu gọiHSK7–9
- 雇员gùyuán CỐ VIÊNnhân viên làm thuê; người làm công; người lao độngHSK7–9
- 团员tuányuán ĐOÀN VIÊNđoàn viên; thành viên đoàn thểHSK7–9
- 委员wěiyuán ỦY VIÊNủy viênHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
