Chuyển đến nội dung
会计师會計師

kuàijìshī

Hán Việt: KHOÁI KẾ SƯ

Lượng từ: 位、名、个

1Danh từ

  1. kế toán viên
  2. kế toán sư
  3. chuyên viên kế toán

Ví dụ

  1. 她通过考试成为了一名注册会计师。

    Tā tōngguò kǎoshì chéngwéi le yì míng zhùcè kuàijìshī.

    Cô ấy đã thi đậu để trở thành một kiểm toán viên công chứng (CPA).

  2. 我们公司正在招聘高级会计师。

    Wǒmen gōngsī zhèngzài zhāopìn gāojí kuàijìshī.

    Công ty chúng tôi đang tuyển dụng kế toán sư cao cấp.

  3. 会计师正在审查公司的财务报表。

    Kuàijìshī zhèngzài shěnchá gōngsī de cáiwù bàobiǎo.

    Kế toán sư đang thẩm tra báo cáo tài chính của công ty.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 注册会计师 zhùcè kuàijìshīkế toán viên công chứng (CPA)
  • 特许会计师 tèxǔ kuàijìshīkế toán viên đặc quyền
  • 高级会计师 gāojí kuàijìshīkế toán sư cao cấp
  • 会计师事务所 kuàijìshī shìwùsuǒvăn phòng kiểm toán / công ty kế toán

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

获得会计专业资质、从事会计或审计业务的专业技术人员。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

担任 / 当 + 会计师

Đảm nhận chức vụ kế toán viên. VD: 他在一家外企当会计师。– Anh ấy làm kế toán ở một doanh nghiệp nước ngoài.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

会
计
师

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1