Chuyển đến nội dung
传感器傳感器

chuángǎnqì

Hán Việt: TRUYỀN CẢM KHÍ

HSK6Lượng từ: 个、只

1Danh từ

  1. cảm biến
  2. bộ cảm biến

Ví dụ

  1. 智能手机里装有重力传感器。

    Zhìnéng shǒujī lǐ zhuāng yǒu zhònglì chuángǎnqì.

    Trong điện thoại thông minh có lắp cảm biến trọng lực.

  2. 这个火灾报警器使用的是烟雾传感器。

    Zhège huǒzāi bàojǐngqì shǐyòng de shì yānwù chuángǎnqì.

    Chuông báo cháy này sử dụng cảm biến khói.

  3. 传感器检测到了温度的异常变化。

    Chuángǎnqì jiǎncè dào le wēndù de yìcháng biànhuà.

    Bộ cảm biến đã phát hiện sự thay đổi nhiệt độ bất thường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 温度传感器 wēndù chuángǎnqìcảm biến nhiệt độ
  • 光电传感器 guāngdiàn chuángǎnqìcảm biến quang điện
  • 压力传感器 yālì chuángǎnqìcảm biến áp suất
  • 内置传感器 nèizhì chuángǎnqìcảm biến tích hợp bên trong

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

能感受规定的被测量并按照一定规律转换成可用输出信号的器件或装置。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

传感器 + 检测/感应到 + tân ngữ

Dùng diễn đạt việc cảm biến thu nhận hoặc đo lường được tín hiệu vật lý/hóa học. VD: 传感器感应到了光线。– Cảm biến đã nhận diện được ánh sáng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

传
感
器

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1