Chuyển đến nội dung
伴随伴隨

bànsuí

Hán Việt: BẠN TÙY

HSK6

1Động từ

  1. đi kèm
  2. kèm theo
  3. đi liền với
  4. đi liền với, kèm theo

Ví dụ

  1. 成功的背后往往伴随着艰辛的付出。

    Chénggōng de bèihòu wǎngwǎng bànsuí zhe jiānxīn de fùchū.

    Đằng sau thành công thường đi kèm với những cống hiến gian nan.

  2. 随着年龄的增长,伴随而来的还有健康问题。

    Suízhe niánlíng de zēngzhǎng, bànsuí ér lái de hái yǒu jiànkāng wèntí.

    Cùng với sự gia tăng của tuổi tác, kéo theo đó là các vấn đề sức khỏe.

  3. 悠扬的音乐伴随着舞者的动作缓缓响起。

    Yōuyáng de yīnyuè bànsuí zhe wǔzhě de dòngzuò huǎnhuǎn xiǎngqǐ.

    Tiếng nhạc du dương cất lên theo từng động tác của vũ công.

  4. 伴随着网络的发展,越来越多的学生选择在家上课。

    Bànsuí zhe wǎngluò de fāzhǎn, yuè lái yuè duō de xuésheng xuǎnzé zài jiā shàngkè.

    Đi liền với sự phát triển của mạng Internet, ngày càng nhiều học sinh chọn học tại nhà.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 伴随左右 bànsuí zuǒyòubên cạnh không rời
  • 伴随而生 bànsuí ér shēngnảy sinh đi kèm
  • 伴随着痛苦 bànsuí zhe tòngkǔđi kèm đau đớn
  • 伴随终身 bànsuí zhōngshēntheo suốt cuộc đời

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

随同;陪同。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

伴随(着) + danh từ / hiện tượng

đi liền với, kèm theo sự xuất hiện của sự vật hoặc hiện tượng nào đó. VD: 经济发展往往伴随着环境问题。– Phát triển kinh tế thường đi kèm các vấn đề môi trường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

伴
随

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1