Chuyển đến nội dung
陪

péi

Hán Việt: BỒI

HSK4Bộ: 阝10 nét

1Động từ

  1. đi cùng
  2. cùng
  3. ở bên
  4. cùng, đi cùng, theo cùng
  5. đi cùng, cùng, dẫn
  6. đi cùng, đưa, cùng
  7. cùng, đi cùng, tiếp (khách)
  8. đi cùng, cùng

Ví dụ

  1. 星期天我陪妈妈去买衣服。

    Xīngqītiān wǒ péi māma qù mǎi yīfu.

    Chủ nhật tôi cùng mẹ đi mua quần áo.

  2. 你能陪我去一趟医院吗?

    Nǐ néng péi wǒ qù yí tàng yīyuàn ma?

    Bạn có thể đi cùng tôi đến bệnh viện một chuyến không?

  3. 别难过了,我在这里陪着你。

    Bié nánguò le, wǒ zài zhèlǐ péizhe nǐ.

    Đừng buồn nữa, mình ở đây bên cạnh bạn này.

  4. 明天你能陪我去医院吗?

    Míngtiān nǐ néng péi wǒ qù yīyuàn ma?

    Ngày mai bạn có thể đi bệnh viện cùng tôi không?

  5. 你陪我去书店好吗?

    Nǐ péi wǒ qù shūdiàn hǎo ma?

    Bạn cùng tôi đi hiệu sách được không?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 陪同前往 péitóng qiánwǎngđi cùng đến nơi nào đó
  • 陪朋友 péi péngyouở bên / đi cùng bạn bè
  • 奉陪到底 fèngpéi dàodǐhầu tiếp đến cùng
  • 陪客 péikètiếp khách cùng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

伴随;同做某事。

Ghi chú: Bộ phụ (阝 - gò đất) bên trái, chữ bội (咅) bên phải chỉ âm thanh; nghĩa gốc là bồi đắp, sau dùng để chỉ việc đồng hành, ở bên cạnh ai đó.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

陪 + tân ngữ (người) + động từ

đi cùng ai làm việc gì. VD: 我陪你去看医生。– Tôi đi cùng bạn đi khám bác sĩ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

陪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “陪” 5

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1