1Động từ
- bạn đồng hành
- đi cùng
- ở bên
Ví dụ
2Danh từ
- bạn
- bạn cùng làm
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
陪同;同伴。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
伴 + 着 + danh từ/tân ngữ
Đi cùng với, hòa cùng với trạng thái hoặc sự vật nào đó. VD: 伴着歌声走入会场。– Bước vào hội trường hòa cùng tiếng hát.
伴 + 在……身边
Ở bên cạnh ai đó. VD: 伴在父母身边。– Ở bên cạnh bố mẹ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “伴” 8
- 伙伴huǒbàn HOẢ BẠNbạn đồng hành; đối tác; bạnHSK5
- 陪伴péibàn BỒI BẠNđồng hành; bầu bạn; ở bên cạnhHSK5
- 伴随bànsuí BẠN TÙYđi kèm; kèm theo; đi liền vớiHSK6
- 同伴tóngbàn ĐỒNG BẠNbạn đồng hành; bạn cùng làm; bạn bè, bạn đồng hànhHSK6
- 伴侣bànlǚ BẠN LỮbạn đời, bạn đồng hànhHSK7–9
- 伴奏bànzòu BẠN TẤUđệm đàn, đệm nhạc; phần nhạc đệmHSK7–9
- 相伴xiāngbàn TƯƠNG BẠNbầu bạn; đi cùng nhau; ở bên nhauHSK7–9
- 老伴儿lǎobànr LÃO BẠN NHIvợ hoặc chồng (cách gọi thân mật khi đã già); bạn giàHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
