Chuyển đến nội dung
伸张伸張

shēnzhāng

Hán Việt: THÂN TRƯƠNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. giương cao
  2. nêu cao
  3. bảo vệ (công lý, lẽ phải)

Ví dụ

  1. 法律的职责是伸张正义。

    Fǎlǜ de zhízé shì shēnzhāng zhèngyì.Trách nhiệm của pháp luật là nêu cao chính nghĩa.

  2. 我们要敢于为受害者伸张公道。

    Wǒmen yào gǎnyú wèi shòuhàizhě shēnzhāng gōngdào.Chúng ta phải dũng cảm đòi lại lẽ phải cho các nạn nhân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 伸张正义 shēnzhāng zhèngyìnêu cao công lý, bảo vệ chính nghĩa
  • 伸张公道 shēnzhāng gōngdàobảo vệ lẽ phải
  • 为……伸张正义 wèi... shēnzhāng zhèngyìđòi lại công lý cho ai đó

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

扩大使张开;发扬、扩大(多用于正义等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 + đối tượng + 伸张正义 / 公道

Đứng ra đòi công lý, lẽ phải cho ai đó đang bị thiệt thòi hoặc oan ức.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

伸
张

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1