1Động từ
- rủ xuống
- cúi gập xuống
- buông thõng
Ví dụ
Liǔshù de zhītiáo dīchuí zài shuǐmiàn shang.
Cành liễu rủ xuống mặt nước.
Tā cánkuì de dīchuí zhe tóu, yí jù huà yě bù shuō.
Anh ấy hổ thẹn cúi gằm đầu, không nói một lời.
Yèmù dīchuí, jiē shang de xíngrén jiànjiàn xīshǎo le.
Màn đêm buông xuống, người đi lại trên phố dần thưa thớt.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
低低地下垂。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
低垂 + 着 + tân ngữ
biểu thị trạng thái đang rủ xuống hoặc cúi gập xuống. VD: 他低垂着双眼。– Anh ấy cụp mắt xuống.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
