Chuyển đến nội dung
住户住戶

zhùhù

Hán Việt: TRÚ HỘ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 户、家

1Danh từ

  1. hộ dân
  2. hộ gia đình
  3. cư dân

Ví dụ

  1. 这栋楼里住着上百家住户。

    Zhè dòng lóu lǐ zhùzhe shàng bǎi jiā zhùhù.Trong tòa nhà này có hàng trăm hộ dân sinh sống.

  2. 物业正在向全体住户征求意见。

    Wùyè zhèngzài xiàng quántǐ zhùhù zhēngqiú yìjiàn.Ban quản lý tòa nhà đang lấy ý kiến từ toàn thể các hộ dân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 全体住户 quántǐ zhùhùtoàn thể hộ dân
  • 小区住户 xiǎoqū zhùhùcư dân khu chung cư
  • 高层住户 gāocéng zhùhùhộ dân tầng cao
  • 走访住户 zǒufǎng zhùhùthăm hỏi các hộ dân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

住在某处的人家或居民。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ (家/户) + 住户

chỉ đơn vị hộ gia đình cư trú. VD: 这条胡同里有几十户住户。– Trong con ngõ này có vài chục hộ dân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

住
户

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1