Chuyển đến nội dung
人家

rénjia

Hán Việt: NHÂN GIA

Đại từDanh từDanh từ / đại từ

HSK6Lượng từ: 户、家

1Đại từ

  1. người ta (chỉ người khác)
  2. người ta (chỉ bản thân người nói một cách thân mật hoặc hờn dỗi)
  3. người ta, nhà người ta

Ví dụ

  1. 别光看人家,也要反省自己。

    Bié guāng kàn rénjia, yě yào fǎnxǐng zìjǐ.Đừng chỉ nhìn người ta, cũng phải tự kiểm điểm bản thân.

  2. 人家等你半天了,你怎么才来?

    Rénjia děng nǐ bàn tiān le, nǐ zěnme cái lái?Người ta đợi cậu nửa ngày rồi, sao giờ cậu mới tới?

2Danh từ

  1. nhà
  2. hộ gia đình
  3. nhà người ta, hộ gia đình

Ví dụ

  1. 山脚下住着几户人家。

    Shānjiǎoxià zhù zhe jǐ hù rénjia.Dưới chân núi có vài hộ gia đình sinh sống.

  2. 找个好人家嫁了吧。

    Zhǎo gè hǎo rénjia jià le ba.Tìm một gia đình tốt mà gả đi thôi.

3Danh từ / đại từ

  1. hộ gia đình, nhà người ta

Ví dụ

  1. 很多人家都富起来了。

    Hěn duō rénjiā dōu fù qǐlái le.Rất nhiều hộ gia đình đã trở nên giàu có.

  2. 别去揭人家的伤疤。

    Bié qù jiē rénjia de shāngbā.Đừng có đi bới móc vết thương lòng của người khác.

    Từ mục 伤疤

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 几户人家 jǐ hù rénjiavài hộ gia đình
  • 普通人家 pǔtōng rénjiagia đình bình thường
  • 大户人家 dàhù rénjianhà quyền quý / gia đình giàu có
  • 人家的东西 rénjia de dōngxiđồ của người khác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指别人;代指说话者自己;住户、家庭。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

人家 (đại từ) = 别人

Chỉ người khác nói chung. VD: 别随便拿人家的东西。– Đừng tùy tiện lấy đồ của người ta.

人家 (đại từ) = 我

Dùng ngôi thứ nhất với giọng thân mật hoặc nũng nịu. VD: 人家不想去嘛。– Người ta không muốn đi mà.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

人
家

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “人家” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1