Chuyển đến nội dung
住所

zhùsuǒ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 处、所

1Danh từ

  1. chỗ ở
  2. nơi cư trú

Ví dụ

  1. 请在表格上填写您的姓名和住所。

    Qǐng zài biǎogé shàng tiánxiě nín de xìngmíng hé zhùsuǒ.Xin hãy điền họ tên và nơi cư trú của bạn vào biểu mẫu.

  2. 洪水过后,许多灾民失去了住所。

    Hóngshuǐ guòhòu, xǔduō zāimín shīqù le zhùsuǒ.Sau trận lũ lụt, nhiều người dân vùng lũ đã mất đi chỗ ở.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 临时住所 línshí zhùsuǒchỗ ở tạm thời
  • 固定住所 gùdìng zhùsuǒnơi cư trú cố định
  • 法定住所 fǎdìng zhùsuǒnơi cư trú theo pháp luật
  • 寻找住所 xúnzhǎo zhùsuǒtìm kiếm chỗ ở

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

居住的地方。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ (处/所) + 住所

Cách dùng lượng từ cho nơi cư trú mang tính trang trọng. VD: 一处临时住所 – Một chỗ ở tạm thời.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

住
所

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1