Chuyển đến nội dung
体温计體溫計

tǐwēnjì

Danh từ

HSK4Lượng từ: 支、个

1Danh từ

  1. nhiệt kế
  2. nhiệt kế đo thân nhiệt

Ví dụ

  1. 护士用体温计帮我量了体温。

    Hùshi yòng tǐwēnjì bāng wǒ liáng le tǐwēn.Y tá dùng nhiệt kế đo thân nhiệt giúp tôi.

  2. 家里应该常备一支体温计。

    Jiā lǐ yīnggāi chángbèi yī zhī tǐwēnjì.Trong nhà nên chuẩn bị sẵn một chiếc nhiệt kế.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 水银体温计 shuǐyín tǐwēnjìnhiệt kế thủy ngân
  • 电子体温计 diànzǐ tǐwēnjìnhiệt kế điện tử
  • 甩体温计 shuǎi tǐwēnjìvẩy nhiệt kế
  • 看体温计 kàn tǐwēnjìđọc số đo nhiệt kế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

测量体温用的温度计。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 体温计 + 量体温

Dùng nhiệt kế để đo nhiệt độ cơ thể. VD: 妈妈用体温计给孩子量体温。– Mẹ dùng nhiệt kế đo thân nhiệt cho con.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

体
温
计

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1