Chuyển đến nội dung
何必

hébì

Hán Việt: HÀ TẤT

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. hà tất
  2. cần gì
  3. việc gì phải
  4. hà tất, việc gì phải
  5. việc gì phải, hà tất

Ví dụ

  1. 都是自己人,何必这么客气。

    Dōu shì zìjǐrén, hébì zhème kèqi.Đều là người nhà cả, việc gì phải khách sáo thế.

  2. 事情已经过去了,你何必自责呢?

    Shìqing yǐjīng guòqù le, nǐ hébì zìzé ne?Chuyện đã qua rồi, cậu việc gì phải tự trách mình chứ?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 何必呢 hébì neviệc gì phải thế
  • 何必客气 hébì kèqiviệc gì phải khách sáo
  • 又何必 yòu hébìlại hà tất, lại việc gì phải
  • 何必当初 hébì dāngchūhà tất lúc ban đầu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用反问的语气表示不必。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

何必 + động từ / tính từ + (呢)

Dùng dưới dạng câu hỏi tu từ để biểu thị ý 'không cần thiết phải làm gì'. VD: 何必生气呢? – Việc gì phải tức giận chứ?

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

何
必

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1