Chuyển đến nội dung
依照

yīzhào

Hán Việt: Y CHIẾU

Giới từ

HSK7–9

1Giới từ

  1. theo
  2. dựa theo
  3. căn cứ vào

Ví dụ

  1. 依照法律规定办事。

    Yīzhào fǎlǜ guīdìng bànshì.Giải quyết công việc theo quy định của pháp luật.

  2. 我们应当依照合同的约定履行义务。

    Wǒmen yīngdāng yīzhào hétong de yuēdìng lǚxíng yìwù.Chúng ta nên thực hiện nghĩa vụ theo thỏa thuận trong hợp đồng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 依照法律 yīzhào fǎlǜtheo pháp luật
  • 依照规定 yīzhào guīdìngtheo quy định
  • 依照程序 yīzhào chéngxùtheo quy trình
  • 依照惯例 yīzhào guànlìtheo thông lệ
  • 依照合同 yīzhào hétongdựa theo hợp đồng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

按照;根据。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

依照 + quy tắc/pháp luật/thỏa thuận + động từ

Dùng làm giới từ đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ để nêu ra căn cứ, tiêu chuẩn hành động.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

依
照

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1