Chuyển đến nội dung
按照

ànzhào

Hán Việt: ÁN CHIẾU

Giới từ

HSK4

1Giới từ

  1. theo
  2. dựa vào
  3. căn cứ vào
  4. dựa theo, theo
  5. theo, căn cứ vào
  6. căn cứ vào, theo như
  7. theo, dựa theo

Ví dụ

  1. 按照计划,我们明天出发。

    Ànzhào jìhuà, wǒmen míngtiān chūfā.Theo kế hoạch, ngày mai chúng ta xuất phát.

  2. 请按照说明书组装家具。

    Qǐng ànzhào shuōmíngshū zǔzhuāng jiājù.Xin hãy lắp ráp đồ nội thất theo sách hướng dẫn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 按照规定 ànzhào guīdìngtheo quy định
  • 按照要求 ànzhào yāoqiútheo yêu cầu
  • 按照标准 ànzhào biāozhǔntheo tiêu chuẩn
  • 按照顺序 ànzhào shùnxùtheo thứ tự

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

依据;根据。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

按照 + danh từ / cụm danh từ, + mệnh đề

Căn cứ vào tiêu chuẩn, quy định, kế hoạch nào đó để hành động. VD: 按照惯例,今天放假。– Theo thông lệ, hôm nay được nghỉ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

按
照

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1