Chuyển đến nội dung
俊㑺 / 俊 / 儁

jùn

Hán Việt: TUẤN

HSK7–9

1Tính từ

  1. khôi ngô
  2. tuấn tú
  3. xinh đẹp
  4. tài năng xuất chúng
  5. ưu tú

Ví dụ

  1. 这姑娘长得真俊。

    Zhè gūniang zhǎng de zhēn jùn.

    Cô gái này trông thật xinh đẹp.

  2. 他生得眉清目秀,十分英俊。

    Tā shēng de méiqīng-mùxiù, shífēn yīngjùn.

    Anh ấy dung mạo tú khí, vô cùng khôi ngô.

  3. 他是不可多得的青年俊才。

    Tā shì bù kě duō dé de qīngnián jùncái.

    Anh ấy là một tài năng trẻ xuất chúng hiếm có.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 英俊 yīngjùnanh tuấn, khôi ngô
  • 俊美 jùnměituấn mỹ, đẹp đẽ
  • 俊俏 jùnqiàoxinh xắn, thanh tú
  • 俊杰 jùnjiétuấn kiệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

容貌美丽清秀;也指才智出众。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

长得 + 很/真 + 俊

Khen ngợi ngoại hình sáng sủa, xinh xắn (thường dùng trong khẩu ngữ phương Bắc).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

俊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “俊” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1