Chuyển đến nội dung
他

tā

Hán Việt: THA

HSK1

1Đại từ

  1. anh ấy
  2. ông ấy
  3. anh ấy, ông ấy
  4. anh ấy, cậu ấy, ông ấy, nó
  5. anh ấy, cậu ấy, nó, cháu

Ví dụ

  1. 他是我的同学。

    Anh ấy là bạn học của tôi.

  2. 他是我的老师。

    Tā shì wǒ de lǎoshī.

    Thầy ấy là giáo viên của tôi.

  3. 他忙吗?

    Tā máng ma?

    Anh ấy có bận không?

  4. 他是老师。

    Tā shì lǎoshī.

    Thầy ấy là giáo viên.

  5. 他是中国人。

    Tā shì Zhōngguórén.

    Anh ấy là người Trung Quốc.

2Pron.

  1. anh ấy, cậu ấy

Ví dụ

  1. 他汉语讲得非常快。

    Tā hànyǔ jiǎng de fēicháng kuài.

    Cậu ấy nói tiếng Trung rất nhanh.

  2. 他

    tā

    anh ấy (t bật hơi)

    Trong bài: HSK1 · 拼音与发音 – Phát âm: thanh mẫu, vận mẫu, thanh điệu

  3. 他是谁?

    Tā shì shéi?

    Người đó là ai?

    Trong bài: HSK3 · 大家都爱运动 – Ai cũng mê thể thao

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 他们 tāmenhọ, bọn họ
  • 他的 tā decủa anh ấy
  • 他人 tārénngười khác
  • 吉他 jítāđàn ghi-ta

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

称代自己和对方以外的某个人(多指男性)。

Ghi chú: Đại từ ngôi thứ ba chỉ nam giới.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

他的 + danh từ

biểu thị sở hữu của ngôi thứ ba số ít (nam). VD: 他的书在桌子上。– Sách của anh ấy ở trên bàn.

Động từ / Cụm động từ / Cụm chủ-vị + 的 + Danh từ (Làm định ngữ)

Động từ, cụm động từ hoặc cụm chủ-vị có thể đứng trước danh từ làm định ngữ để bổ nghĩa, nói rõ đặc trưng, tính chất hoặc trạng thái của danh từ đó. Giữa định ngữ và danh từ trung tâm bắt buộc phải có trợ từ kết cấu '的'.

他们卖的电影票也很便宜。 – Vé xem phim họ bán cũng rất rẻ.

现在学中文的学生很多。 – Bây giờ học sinh học tiếng Trung rất nhiều.

Bài học: HSK2 · 我们在北大呢! – Tụi mình đang ở Bắc Đại nè!

连词/副词“并”

1. Làm liên từ: Nối các động từ hai âm tiết, cụm từ hoặc phân câu có quan hệ song song đẳng lập, thường biểu thị sự bổ sung, tiến thêm một bước tương đương với "và", "đồng thời". 2. Làm phó từ: Đứng trước từ phủ định (không, chẳng, chưa như 不, 没/没有) để tăng cường ngữ khí phủ định, nhằm nhấn mạnh hoặc làm rõ rằng sự thật không phải như đối phương nghĩ.

他帮我搬了家,并给我介绍了附近的超市。 – Anh ấy giúp mình chuyển nhà, và còn giới thiệu siêu thị gần đây cho mình.

她考上了研究生,并申请到了奖学金。 – Cô ấy thi đỗ cao học và còn xin được học bổng.

Bài học: HSK4 · 租到理想的房子 – Thuê được căn nhà lý tưởng

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

他

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “他” 12

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1