Chuyển đến nội dung
信息素

xìnxīsù

Hán Việt: TÍN TỨC TỐ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. pheromone
  2. chất dẫn dụ sinh học

Ví dụ

  1. 蚂蚁通过释放信息素来给同伴指引路线。

    Mǎyǐ tōngguò shìfàng xìnxīsù lái gěi tóngbàn zhǐyǐn lùxiàn.Kiến dẫn đường cho đồng loại bằng cách tiết ra pheromone.

  2. 昆虫利用信息素吸引异性。

    Kūnchóng lìyòng xìnxīsù xīyǐn yìxìng.Côn trùng sử dụng pheromone để thu hút bạn tình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 释放信息素 shìfàng xìnxīsùtiết ra pheromone
  • 昆虫信息素 kūnchóng xìnxīsùpheromone côn trùng
  • 信息素诱捕 xìnxīsù yòubǔbẫy bắt bằng pheromone
  • 合成信息素 héchéng xìnxīsùpheromone tổng hợp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由个体分泌到体外,能引起同种其他个体产生某种反应的化学物质。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

通过 + 信息素 + động từ

thông qua / bằng pheromone để thực hiện hành động. VD: 动物通过信息素交流。– Động vật giao tiếp qua pheromone.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

信
息
素

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1