Chuyển đến nội dung
修正

xiūzhèng

Hán Việt: TU CHÍNH

HSK7–9

1Động từ

  1. sửa chữa
  2. chỉnh sửa
  3. bổ chính (ý kiến, kế hoạch, sai lầm)
  4. sửa đổi, điều chỉnh cho đúng

Ví dụ

  1. 根据大家提出的意见,我们修正了方案。

    Gēnjù dàjiā tíchū de yìjiàn, wǒmen xiūzhèng le fāng'àn.

    Căn cứ vào ý kiến mọi người nêu ra, chúng tôi đã chỉnh sửa phương án.

  2. 在实践中,我们必须及时修正错误。

    Zài shíjiàn zhōng, wǒmen bìxū jíshí xiūzhèng cuòwù.

    Trong thực tiễn, chúng ta phải kịp thời sửa chữa sai lầm.

  3. 经过反复论证,专家修正了之前的预测数据。

    Jīngguò fǎnfù lùnzhèng, zhuānjiā xiūzhèng le zhīqián de yùcè shùjù.

    Sau khi chứng minh nhiều lần, các chuyên gia đã hiệu chỉnh số liệu dự báo trước đó.

  4. 我们需要根据实际情况修正工作计划。

    Wǒmen xūyào gēnjù shíjì qíngkuàng xiūzhèng gōngzuò jìhuà.

    Chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch làm việc theo tình hình thực tế.

  5. 科学家会根据最新的观测数据不断修正旧模型。

    Kēxuéjiā huì gēnjù zuìxīn de guāncè shùjù bùduàn xiūzhèng jiù móxíng.

    Các nhà khoa học sẽ căn cứ vào số liệu quan trắc mới nhất để liên tục chỉnh sửa mô hình cũ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 修正错误 xiūzhèng cuòwùsửa chữa sai lầm
  • 修正方案 xiūzhèng fāng'ànchỉnh sửa phương án
  • 修正案 xiūzhèng'ànbản sửa đổi, dự luật sửa đổi
  • 大幅修正 dàfú xiūzhèngchỉnh sửa với biên độ lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

修改使正确或完善。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

修正 + 错误 / 方案 / 数据

Làm tân ngữ cho '修正' thường là các danh từ trừu tượng như sai sót, bản kế hoạch, dữ liệu. VD: 修正偏差 – hiệu chỉnh độ lệch.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

修
正

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “修正” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1