1Động từ
- sửa chữa
- chỉnh sửa
- bổ chính (ý kiến, kế hoạch, sai lầm)
- sửa đổi, điều chỉnh cho đúng
Ví dụ
Gēnjù dàjiā tíchū de yìjiàn, wǒmen xiūzhèng le fāng'àn.
Căn cứ vào ý kiến mọi người nêu ra, chúng tôi đã chỉnh sửa phương án.
Zài shíjiàn zhōng, wǒmen bìxū jíshí xiūzhèng cuòwù.
Trong thực tiễn, chúng ta phải kịp thời sửa chữa sai lầm.
Jīngguò fǎnfù lùnzhèng, zhuānjiā xiūzhèng le zhīqián de yùcè shùjù.
Sau khi chứng minh nhiều lần, các chuyên gia đã hiệu chỉnh số liệu dự báo trước đó.
Wǒmen xūyào gēnjù shíjì qíngkuàng xiūzhèng gōngzuò jìhuà.
Chúng ta cần điều chỉnh kế hoạch làm việc theo tình hình thực tế.
Kēxuéjiā huì gēnjù zuìxīn de guāncè shùjù bùduàn xiūzhèng jiù móxíng.
Các nhà khoa học sẽ căn cứ vào số liệu quan trắc mới nhất để liên tục chỉnh sửa mô hình cũ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
修改使正确或完善。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
修正 + 错误 / 方案 / 数据
Làm tân ngữ cho '修正' thường là các danh từ trừu tượng như sai sót, bản kế hoạch, dữ liệu. VD: 修正偏差 – hiệu chỉnh độ lệch.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “修正” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
