Chuyển đến nội dung
俯伏

fǔfú

Hán Việt: PHỦ PHỤC

1Động từ

  1. nằm sấp
  2. sấp mình
  3. quỳ mọp

Ví dụ

  1. 战士俯伏在草丛中隐蔽。

    Zhànshì fǔfú zài cǎocóng zhōng yǐnbì.

    Người chiến sĩ nằm rạp mình trong bụi cỏ để ẩn nấp.

  2. 信徒们俯伏在地祈祷。

    Xìntúmen fǔfú zài dì qǐdǎo.

    Các tín đồ sấp mình xuống đất cầu nguyện.

  3. 他俯伏在桌上痛哭。

    Tā fǔfú zài zhuō shàng tòngkū.

    Anh ấy gục mặt xuống bàn khóc nức nở.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 俯伏在地 fǔfú zài dìnằm rạp/quỳ mọp xuống đất
  • 俯伏敬拜 fǔfú jìngbàisấp mình bái lạy
  • 俯伏不动 fǔfú búdòngnằm sấp bất động
  • 俯伏在地祈求 fǔfú zài dì qǐqiúquỳ mọp dưới đất cầu xin

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

趴着;趴在地上。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

俯伏 + 在 + địa điểm

Nằm sấp/quỳ mọp ở một vị trí cụ thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

俯
伏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1