Chuyển đến nội dung
倍频器倍頻器

bèipínqì

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、台

1Danh từ

  1. bộ nhân tần
  2. máy nhân tần (điện tử)

Ví dụ

  1. 倍频器可以将输入信号的频率提高。

    Bèipínqì kěyǐ jiāng shūrù xìnhào de pínlǜ tígāo.Bộ nhân tần có thể tăng tần số của tín hiệu đầu vào.

  2. 这个电路中需要安装一个倍频器。

    Zhège diànlù zhōng xūyào ānzhuāng yí ge bèipínqì.Trong mạch điện này cần lắp đặt một bộ nhân tần.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 高频倍频器 gāopín bèipínqìbộ nhân tần cao tần
  • 光学倍频器 guāngxué bèipínqìbộ nhân tần quang học
  • 安装倍频器 ānzhuāng bèipínqìlắp đặt bộ nhân tần

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使输出信号频率为输入信号频率整数倍的电子线路或装置。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

利用 + 倍频器 + 提高频率

Dùng bộ nhân tần để tăng tần số. VD: 工程师利用倍频器输出高频信号。– Kỹ sư dùng bộ nhân tần để xuất tín hiệu cao tần.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

倍
频
器

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1