Chuyển đến nội dung
借书证借書證

jièshūzhèng

Hán Việt: TÁ THƯ CHỨNG

Danh từ

HSK3Lượng từ: 张、个

1Danh từ

  1. thẻ mượn sách, thẻ thư viện

Ví dụ

  1. 你带借书证了吗?

    Nǐ dài jièshūzhèng le ma?Bạn có mang thẻ mượn sách không?

  2. 办借书证需要一张照片。

    Bàn jièshūzhèng xūyào yī zhāng zhàopiàn.Làm thẻ mượn sách cần một tấm ảnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 办借书证 bàn jièshūzhènglàm thẻ mượn sách
  • 一张借书证 yī zhāng jièshūzhèngmột cái thẻ mượn sách
  • 带借书证 dài jièshūzhèngmang theo thẻ mượn sách
  • 补办借书证 bǔbàn jièshūzhènglàm lại thẻ mượn sách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

读者在图书馆借阅图书的凭证。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 借书证 + 借书

Dùng thẻ mượn sách để mượn sách. VD: 你可以用借书证借三本书。– Bạn có thể dùng thẻ mượn sách để mượn ba cuốn sách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

借
书
证

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1