Chuyển đến nội dung
假造

jiǎzào

Hán Việt: GIẢ TẠO

HSK6

1Động từ

  1. làm giả
  2. giả mạo
  3. ngụy tạo

Ví dụ

  1. 假造证件是违法行为。

    Jiǎzào zhèngjiàn shì wéifǎ xíngwéi.

    Làm giả giấy tờ là hành vi vi phạm pháp luật.

  2. 他假造了一份病假条。

    Tā jiǎzào le yí fèn bìngjiàtiáo.

    Anh ấy đã làm giả một tờ đơn xin nghỉ ốm.

  3. 这份遗嘱是假造的。

    Zhè fèn yízhǔ shì jiǎzào de.

    Bản di chúc này là đồ giả mạo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 假造证件 jiǎzào zhèngjiànlàm giả giấy tờ
  • 假造签名 jiǎzào qiānmínggiả mạo chữ ký
  • 假造公文 jiǎzào gōngwénngụy tạo công văn
  • 假造账目 jiǎzào zhàngmùlàm giả sổ sách

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

伪造;仿造真的制造假的。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

假造 + danh từ

làm giả, ngụy tạo tài liệu, giấy tờ hoặc bằng chứng. VD: 假造证据 – Ngụy tạo chứng cứ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

假
造

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1