Chuyển đến nội dung
编造編造

biānzào

Hán Việt: BIÊN TẠO

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. bịa đặt
  2. dựng chuyện
  3. soạn ra

Ví dụ

  1. 这些理由完全是他编造出来的。

    Zhèxiē lǐyóu wánquán shì tā biānzào chūlái de.Những lý do này hoàn toàn là do anh ta bịa đặt ra.

  2. 他编造谎言来掩盖自己的错误。

    Tā biānzào huǎngyán lái yǎngài zìjǐ de cuòwù.Anh ấy bịa đặt lời nói dối để che giấu lỗi lầm của mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 编造借口 biānzào jièkǒubịa lý do
  • 编造谎言 biānzào huǎngyánbịa đặt lời nói dối
  • 凭空编造 píngkōng biānzàobịa đặt vô căn cứ
  • 编造事实 biānzào shìshíbịa đặt sự thật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

凭想象创造出虚构的情节或借口;编制(名册、账目等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

编造 + 借口 / 谎言 / 故事

dùng để diễn đạt hành vi bịa đặt, ngụy tạo lý do, lời nói dối hoặc tình tiết câu chuyện. VD: 别再编造借口了。– Đừng có bịa lý do nữa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

编
造

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1