1Danh từ
- tính ngẫu nhiên
Ví dụ
Kēxué shíyàn zhōng de hěn duō zhòngdà fāxiàn dōu dài yǒu yídìng de ǒuránxìng.Nhiều phát hiện quan trọng trong thí nghiệm khoa học đều mang tính ngẫu nhiên nhất định.
Shìwù de fāzhǎn wǎngwǎng shì bìránxìng yǔ ǒuránxìng de xiānghù tǒngyī.Sự phát triển của sự vật thường là sự thống nhất lẫn nhau giữa tính tất nhiên và tính ngẫu nhiên.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指事物发展中可能出现也可能不出现、可能这样发生也可能那样发生的不确定特性,与“必然性”相对。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
带有 / 充满 + 偶然性
Chỉ sự việc có tính chất ngẫu nhiên, không dự đoán trước được. VD: 这场比赛的结果带有很大的偶然性。– Kết quả trận đấu này mang tính ngẫu nhiên rất lớn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
